Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thẻ bảo hiểm" (1)
thẻ bảo hiểm

Tiếng Anh
Danh từinsurance card
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
Bring your health insurance card when you go to the hospital.
Từ liên quan "thẻ bảo hiểm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thẻ bảo hiểm" (1)
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
Bring your health insurance card when you go to the hospital.
